LỊCH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN
BAN HOẰNG PHÁP TRUNG ƯƠNG GIÁO HỘI PHẬT GIÁO VIỆT NAM (1981–2026)
Tây Ninh, ngày 11 tháng 5 năm 2026
Hòa thượng Thích Minh Thiện
Phó ban Hoằng pháp Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam
Tóm tắt
Kể từ khi Giáo hội Phật giáo Việt Nam chính thức được thành lập vào năm 1981, công tác hoằng pháp luôn giữ vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển, phụng sự đạo pháp và đồng hành cùng dân tộc. Trải qua chín nhiệm kỳ (1981–2026), Ban Hoằng pháp Trung ương từng bước kiện toàn cơ cấu tổ chức, phát triển đội ngũ giảng sư, mở rộng phạm vi hoạt động và không ngừng đổi mới phương thức truyền bá Phật pháp nhằm đáp ứng nhu cầu tu học ngày càng đa dạng của Tăng Ni, Phật tử trong bối cảnh xã hội đương đại.
Bài viết khảo cứu quá trình hình thành, phát triển và những dấu ấn nổi bật của Ban Hoằng pháp Trung ương trên các phương diện tổ chức, nhân sự và phương thức hoạt động qua từng giai đoạn lịch sử. Trên cơ sở phân tích văn kiện Giáo hội, báo cáo tổng kết nhiệm kỳ, tư liệu lưu trữ và thực tiễn hoạt động hoằng pháp, bài viết cho thấy tiến trình chuyển đổi từ mô hình thuyết giảng truyền thống tại tự viện sang mô hình hoằng pháp xã hội, ứng dụng truyền thông đa phương tiện và công nghệ số. Đồng thời, bài viết khẳng định vai trò chiến lược của Ban Hoằng pháp Trung ương trong việc duy trì, phát huy giá trị Phật giáo Việt Nam, góp phần xây dựng đời sống đạo đức xã hội và thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế của Phật giáo Việt Nam trong thời đại mới.
Từ khóa: Hoằng pháp; Ban Hoằng pháp Trung ương; Giáo hội Phật giáo Việt Nam; giảng sư; lịch sử Phật giáo Việt Nam.
Keywords: Dharma propagation; Central Dharma Propagation Board; Vietnam Buddhist Sangha; Buddhist preachers; history of Vietnamese Buddhism.
- Dẫn nhập
Trong truyền thống Phật giáo, hoằng pháp luôn giữ vị trí trung tâm trong sứ mệnh của Tăng đoàn, nhằm truyền bá chánh pháp, hướng dẫn tu học và xây dựng nền tảng đạo đức cho cộng đồng. Tinh thần ấy được khởi nguồn từ lời giáo huấn nổi tiếng của đức Phật trong thời kỳ đầu truyền đạo: “Hãy ra đi, này các Tỳ-kheo, vì lợi ích số đông, vì an lạc số đông, vì hạnh phúc của chư thiên và loài người.”¹ Từ đó, hoằng pháp trở thành một trong những trụ cột căn bản bảo đảm sự tồn tại và phát triển bền vững của Phật giáo qua các thời đại.
Tại Việt Nam, sự kiện Giáo hội Phật giáo Việt Nam chính thức được thành lập vào ngày 07 tháng 11 năm 1981 tại Chùa Quán Sứ đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Phật giáo nước nhà. Trong cơ cấu tổ chức ngay từ nhiệm kỳ đầu tiên, Ban Hoằng pháp Trung ương được xác lập là một trong những ban ngành trọng yếu, đảm trách sứ mệnh tổ chức, định hướng và triển khai các hoạt động truyền bá Phật pháp trên phạm vi toàn quốc.¹
Trải qua chín nhiệm kỳ (1981–2027), Ngài Thích Trí Quảng và tập thể Ban Hoằng pháp Trung ương không ngừng kiện toàn cơ cấu tổ chức, phát triển đội ngũ giảng sư, mở rộng đối tượng tiếp cận và đổi mới phương thức hoạt động phù hợp với từng bối cảnh lịch sử. Từ giai đoạn hậu chiến còn nhiều khó khăn, đến thời kỳ đổi mới, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, công tác hoằng pháp đã từng bước chuyển dịch từ mô hình “tự viện trung tâm” sang mô hình “mạng lưới hoằng pháp xã hội”, trong đó ba yếu tố nhân sự – phương pháp – công nghệ được tái cấu trúc theo hướng tích hợp và chuyên nghiệp hóa.
Về phương diện lý luận tổ chức tôn giáo, tiến trình phát triển của Ban Hoằng pháp Trung ương có thể được tiếp cận dưới góc nhìn institutional adaptation (thích ứng thể chế), theo đó một tổ chức tôn giáo không ngừng tái cấu trúc để đáp ứng những biến đổi của môi trường xã hội, công nghệ truyền thông và nhu cầu tiếp nhận ngày càng đa dạng của cộng đồng Phật tử. Chính trong bối cảnh đó, quá trình phát triển của Ban Hoằng pháp Trung ương phản ánh rõ năng lực thích ứng, kế thừa và đổi mới của Phật giáo Việt Nam trong thời đại hiện đại hóa và toàn cầu hóa.
Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu lịch sử kết hợp với phân tích, tổng hợp và đối chiếu tư liệu nhằm khảo cứu tiến trình hình thành và phát triển của Ban Hoằng pháp
Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam qua các nhiệm kỳ từ năm 1981 đến năm 2026. Nguồn tư liệu chủ yếu bao gồm văn kiện chính thức của Giáo hội, báo cáo tổng kết nhiệm kỳ, tài liệu lưu trữ, kỷ yếu chuyên đề và các công trình nghiên cứu liên quan đến lịch sử Phật giáo Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết tiến hành hệ thống hóa, so sánh và đánh giá những chuyển biến về cơ cấu tổ chức, nhân sự và phương thức hoạt động hoằng pháp trong bối cảnh xã hội Việt Nam đương đại.
- NỘI DUNG VÀ THẢO LUẬN
2.1. Giai đoạn hình thành và đặt nền móng (1981–2007)
2.1.1. Nhiệm kỳ I (1981–1987): Khởi dựng nền móng tổ chức
Sau khi Giáo hội Phật giáo Việt Nam chính thức được thành lập tại Chùa Quán Sứ vào năm 1981, Ban Hoằng pháp Trung ương được thiết lập như một cơ quan chuyên trách trong cơ cấu tổ chức của Giáo hội, đảm nhiệm chức năng tổ chức, định hướng và điều phối các hoạt động truyền bá Phật pháp trên phạm vi toàn quốc. Sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa hành chính – tổ chức, mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tiến trình thống nhất hệ thống hoằng pháp của Phật giáo Việt Nam trong giai đoạn hậu chiến.²
Bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thập niên 1980 vẫn còn chịu nhiều tác động từ hậu quả chiến tranh, điều kiện kinh tế – xã hội còn nhiều khó khăn, đời sống tín ngưỡng và sinh hoạt tôn giáo đang từng bước được ổn định. Trong hoàn cảnh đó, công tác hoằng pháp không chỉ mang ý nghĩa truyền bá giáo lý, mà còn góp phần củng cố đời sống tinh thần, xây dựng niềm tin tôn giáo và tăng cường sự gắn kết cộng đồng Phật tử trong cả nước.
Nhiệm vụ trọng tâm của Ban Hoằng pháp Trung ương trong nhiệm kỳ đầu tiên tập trung vào ba phương diện căn bản: (1) xây dựng bộ máy tổ chức từ Trung ương đến địa phương; (2) tập hợp và đào tạo lực lượng giảng sư nòng cốt; (3) từng bước khôi phục các đạo tràng tu học và lớp giáo lý căn bản tại các tự viện. Trên cơ sở đó, hệ thống hoằng pháp bước đầu được hình thành theo mô hình liên kết ba miền Bắc – Trung – Nam, tạo nên sự thống nhất trong phương hướng hoạt động và nội dung truyền bá giáo lý.
Song song với việc kiện toàn tổ chức, nhiều lớp giáo lý căn bản, khóa tu ngắn hạn và các đạo tràng cư sĩ được khôi phục tại các tự viện lớn trên cả nước, đáp ứng nhu cầu tu học ngày càng gia tăng của Tăng Ni và Phật tử sau thời kỳ gián đoạn kéo dài. Dù điều kiện vật chất, phương tiện và nhân sự còn hạn chế, những nỗ lực của giai đoạn đầu đã tạo nên nền tảng quan trọng cho sự hình thành hệ thống hoằng pháp thống nhất của Phật giáo Việt Nam.³
Có thể nhận định rằng, giai đoạn 1981–1987 là thời kỳ “khởi dựng nền móng” của ngành hoằng pháp trong lòng Giáo hội Phật giáo Việt Nam, đặt tiền đề cho sự phát triển chuyên sâu và mở rộng của công tác hoằng pháp trong các nhiệm kỳ tiếp theo.
2.1.2. Nhiệm kỳ II–V (1987–2007): Củng cố tổ chức và phát triển hệ thống hoằng pháp
Bước sang các nhiệm kỳ II đến V, công tác hoằng pháp của Giáo hội Phật giáo Việt Nam chuyển từ giai đoạn phục hồi sang giai đoạn phát triển ổn định và từng bước chuyên môn hóa. Đây là giai đoạn đánh dấu sự trưởng thành rõ nét của hệ thống tổ chức, sự gia tăng về quy mô nhân sự và sự mở rộng đáng kể phạm vi hoạt động của Ban Hoằng pháp Trung ương trên toàn quốc.
Một trong những trọng tâm nổi bật của giai đoạn này là quá trình xây dựng và chuẩn hóa đội ngũ giảng sư. Ban Hoằng pháp Trung ương từng bước tổ chức các khóa bồi dưỡng giảng sư cấp khu vực và toàn quốc, nhằm nâng cao trình độ Phật học, phương pháp sư phạm và kỹ năng thuyết giảng. Việc chuẩn hóa này góp phần hình thành lực lượng giảng sư có năng lực chuyên môn, có khả năng thích ứng với nhiều đối tượng hoằng pháp khác nhau, từ Tăng Ni trẻ, cư sĩ Phật tử cho đến thanh thiếu niên, học sinh và sinh viên.³
Song song với công tác đào tạo nhân sự, phạm vi hoạt động hoằng pháp cũng được mở rộng mạnh mẽ đến các địa bàn vùng sâu, vùng xa, miền núi, biên giới và hải đảo. Nhiều đoàn giảng sư lưu động được tổ chức tại khu vực Tây Nguyên, Nam Bộ và các địa phương có đông đồng bào dân tộc thiểu số, góp phần đưa Phật pháp đến với những cộng đồng còn hạn chế điều kiện tiếp cận giáo dục tôn giáo. Hoạt động này không chỉ mang ý nghĩa truyền bá giáo lý, mà còn góp phần xây dựng đời sống văn hóa, đạo đức và tinh thần trong cộng đồng địa phương.
Bên cạnh hoạt động giảng dạy trực tiếp, công tác biên soạn tài liệu giáo lý cũng được đẩy mạnh. Nhiều bộ giáo trình Phật học căn bản, tài liệu giáo lý cư sĩ và giáo trình phục vụ các lớp giáo lý phổ thông từng bước được hình thành, tạo cơ sở cho việc thống nhất nội dung giảng dạy trong hệ thống hoằng pháp toàn quốc. Đây được xem là bước chuẩn bị quan trọng cho quá trình hiện đại hóa và chuyên nghiệp hóa công tác hoằng pháp trong giai đoạn tiếp theo.⁴
Nhìn tổng thể, giai đoạn 1987–2007 đánh dấu quá trình củng cố tổ chức, mở rộng phạm vi ảnh hưởng và nâng cao tính chuyên nghiệp của Ban Hoằng pháp Trung ương, từng bước chuyển từ mô hình “phục hồi sinh hoạt tôn giáo” sang mô hình “quản trị hoạt động hoằng pháp có hệ thống”.
2.2. Giai đoạn đổi mới và chuyên nghiệp hóa (2007–2012)
Nhiệm kỳ VI (2007–2012)
Bước vào thế kỷ XXI, trong bối cảnh toàn cầu hóa, sự phát triển mạnh mẽ của truyền thông đại chúng và công nghệ thông tin đã đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác hoằng pháp của Giáo hội Phật giáo Việt Nam. Nhiệm kỳ VI (2007–2012) được xem là giai đoạn bản lề, đánh dấu sự chuyển dịch từ mô hình hoằng pháp truyền thống sang mô hình quản trị mang tính hệ thống và chuyên nghiệp hóa cao hơn.
Trong giai đoạn này, nhiều hội thảo hoằng pháp quy mô toàn quốc được tổ chức nhằm trao đổi học thuật, thống nhất phương pháp thuyết giảng và nâng cao chất lượng đào tạo giảng sư. Đồng thời, mô hình “Giảng sư đoàn Trung ương” từng bước được chuẩn hóa, hình thành lực lượng giảng sư nòng cốt phục vụ công tác hoằng pháp trên phạm vi cả nước.⁵
Bên cạnh việc củng cố nội dung giáo lý, công tác đào tạo kỹ năng thuyết giảng được mở rộng sang phương pháp sư phạm, kỹ năng giao tiếp và ứng dụng các phương tiện truyền thông. Đây là bước tiến quan trọng, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ giảng sư trong bối cảnh xã hội thông tin phát triển mạnh mẽ.
Một điểm nổi bật khác là sự kết nối ngày càng chặt chẽ giữa hoạt động hoằng pháp và truyền thông Phật giáo. Các phương tiện như báo chí, phát thanh, truyền hình và các nền tảng kỹ thuật số bước đầu được khai thác như những công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc lan tỏa giáo lý đến cộng đồng xã hội rộng lớn hơn.
Có thể khẳng định rằng, nhiệm kỳ VI đã đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi từ mô hình “hoằng pháp nội tự viện” sang mô hình “hoằng pháp mở rộng xã hội”, trong đó các thành tố tổ chức – nhân sự – truyền thông được vận hành theo hướng liên kết chặt chẽ và chuyên nghiệp hóa.
2.3. Giai đoạn hiện đại hóa và hội nhập (2012–2026)
2.3.1. Nhiệm kỳ VII–VIII (2012–2022): Hiện đại hóa phương thức hoằng pháp
Từ năm 2012, Thượng tọa Thích Bảo Nghiêm được Hòa thượng Thích Trí Quảng truyền trao trách vụ Trưởng Ban Hoằng pháp TƯ.GHPGVN, ngài đã cùng Ban Hoằng pháp Trung ương bước vào giai đoạn phát triển mới với định hướng hiện đại hóa toàn diện về tổ chức, nhân sự và phương thức hoạt động. Trọng tâm của giai đoạn này là nâng cao chất lượng đội ngũ giảng sư, mở rộng phạm vi tiếp cận xã hội và ứng dụng công nghệ truyền thông vào công tác hoằng pháp.
Ban Hoằng pháp Trung ương đẩy mạnh tổ chức các khóa bồi dưỡng chuyên sâu cho giảng sư trên phạm vi toàn quốc, với nội dung không chỉ giới hạn ở Phật học mà còn mở rộng sang phương pháp sư phạm, truyền thông, tâm lý học ứng dụng và kỹ năng thích ứng với môi trường hoằng pháp đa nền tảng.⁶
Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch COVID-19, công tác hoằng pháp đã có bước chuyển đổi mang tính đột phá khi các chương trình thuyết giảng trực tuyến được triển khai rộng rãi thông qua các nền tảng số. Hoằng pháp trực tuyến không chỉ giúp duy trì sinh hoạt Phật pháp trong điều kiện giãn cách xã hội, mà còn mở rộng phạm vi tiếp cận đến cộng đồng Phật tử trong và ngoài nước.⁶
Bên cạnh đó, các chương trình hoằng pháp chuyên đề dành cho thanh thiếu niên, sinh viên, đồng bào Dân tộc, doanh nhân và các nhóm nghề nghiệp đặc thù cũng được triển khai mạnh mẽ, phản ánh xu hướng thích ứng linh hoạt với nhu cầu đa dạng của xã hội hiện đại.
2.3.2. Nhiệm kỳ IX (2022–2026): Tái cấu trúc và chuyên môn hóa sâu
Bước sang nhiệm kỳ IX, Ban Hoằng pháp Trung ương tiếp tục phát triển theo chiều sâu với định hướng tái cấu trúc tổ chức và chuyên môn hóa các lĩnh vực hoạt động. Theo đó, hệ thống Ban Hoằng pháp được phân thành nhiều phân ban chuyên ngành như: giảng sư, hoằng pháp thanh thiếu niên, hoằng pháp vùng sâu vùng xa, hoằng pháp số, hoằng pháp hải ngoại, truyền thông hoằng pháp và nghiên cứu – biên soạn giáo trình.⁷
Việc chuyên môn hóa các chức năng này phản ánh xu hướng phát triển từ mô hình tổ chức tập trung sang mô hình quản trị chuyên ngành, đáp ứng yêu cầu ngày càng đa dạng của công tác hoằng pháp trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Đồng thời, định hướng xây dựng mô hình “Học viện Hoằng pháp” được đặt ra như một chiến lược dài hạn nhằm chuẩn hóa quy trình đào tạo, nghiên cứu và phát triển đội ngũ giảng sư cho tương lai. Đây là bước tiến mang tính chiến lược, thể hiện tầm nhìn dài hạn của Ban Hoằng pháp Trung ương trong việc xây dựng một hệ thống hoằng pháp có tính học thuật, chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế.
2.4. Nhận định và triển vọng
Nhìn lại tiến trình phát triển của Ban Hoằng pháp Trung ương trong 45 năm qua, có thể nhận diện ba chuyển đổi mang tính cấu trúc:
Thứ nhất, về tổ chức: từ mô hình ban ngành hành chính sang mô hình quản trị chuyên môn.
Thứ hai, về nhân sự: từ giảng sư truyền thống sang đội ngũ giảng sư đa kỹ năng, có khả năng thích ứng với nhiều môi trường xã hội khác nhau.
Thứ ba, về phương tiện: từ pháp tòa tự viện sang không gian truyền thông số và mạng lưới hoằng pháp đa nền tảng.
Tiến trình ấy phản ánh rõ năng lực thích ứng thể chế của Giáo hội Phật giáo Việt Nam trước những biến đổi của xã hội hiện đại, đồng thời thể hiện sự vận dụng linh hoạt tinh thần “khế cơ – khế lý – khế thời – khế xứ” trong hoằng truyền chánh pháp.
- KẾT LUẬN
Nhìn lại chặng đường 45 năm hình thành và phát triển (1981–2026), Ban Hoằng pháp Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam đã không ngừng trưởng thành về tổ chức, hoàn thiện về chức năng và đổi mới về phương thức hoạt động, từ một thiết chế mang tính khởi dựng trong giai đoạn hậu chiến trở thành một cơ quan chuyên môn có vị trí trọng yếu trong hệ thống Giáo hội Phật giáo Việt Nam.
Những thành tựu đạt được phản ánh tính liên tục trong kế thừa và phát triển qua nhiều thế hệ lãnh đạo, đồng thời thể hiện năng lực thích ứng linh hoạt của công tác hoằng pháp trước những biến đổi của thời đại.
Nhìn lại chặng đường 45 năm đồng hành cùng sự phát triển của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Ban Hoằng pháp Trung ương không chỉ hoàn thành sứ mệnh truyền bá chánh pháp, đào tạo các thế hệ giảng sư kế thừa, mà còn góp phần quan trọng trong việc xây dựng nền Phật giáo Việt Nam nhập thế, trí tuệ, phụng sự dân tộc và hội nhập quốc tế. Đây chính là nền tảng để ngành hoằng pháp tiếp tục phát huy tinh thần “khế cơ – khế lý – khế thời – khế xứ” trong kỷ nguyên số và toàn cầu hóa.
Footnotes (Chicago)
- Trích kinh Tăng chi, kinh Tương ưng, kinh Trường bộ và Luật Tạng Đại Phẩm.
- Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Kỷ yếu Đại hội đại biểu thống nhất Phật giáo Việt Nam lần thứ I(Hà Nội: Văn phòng Trung ương, 1981), 15–18.
- Ban Hoằng pháp Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Kỷ yếu 40 năm hình thành và phát triển(Hà Nội, 2021), 22–25.
- , 45–62.
- Ban Hoằng pháp Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Báo cáo tổng kết nhiệm kỳ VI(Hà Nội, 2012), 8–12.
- Ban Hoằng pháp Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Báo cáo công tác hoằng pháp nhiệm kỳ VIII(Hà Nội, 2022), 30–41.
- Ban Thường trực Hội đồng Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Quyết định chuẩn y nhân sự Ban Hoằng pháp Trung ương khóa IX, nhiệm kỳ 2022–2027(Hà Nội, 2023)





